Thực phẩm

78 Từ vựng
冰bīng
HSK 3Tần suất 2,036Bộ thủ 冫Phồn thể 氷Danh từ
bīng

ice

to chill sth

(of an object or substance) to feel cold

(of a person) cold

unfriendly

(slang) methamphetamine

bīng

variant of 冰

Lượng từ: 块
凉Liáng
HSK 4Tần suất 4,088Bộ thủ 冫Phồn thể 涼Tính từ · Động từ · Phó từ
Liáng

the five Liang of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Liang 前凉 (314-376), Later Liang 后凉 (386-403), Northern Liang 北凉 (398-439), Southern Liang 南凉 (397-414), Western Liang 西凉 (400-421)

liáng

cool

cold

liàng

to let sth cool down

包子bāo zi
HSK 1Tần suất 16,315Bộ thủ 勹Danh từ

bao (steamed stuffed bun)

Lượng từ: 个
午餐wǔ cān
HSK 4Tần suất 4,296Bộ thủ 十Danh từ · Động từ

lunch

luncheon

Lượng từ: 份、顿、次
厨房chú fáng
HSK 4Tần suất 3,076Bộ thủ 厂Phồn thể 廚房Danh từ

kitchen

Lượng từ: 间
可乐kě lè
HSK 3Tần suất 6,636Bộ thủ 口Phồn thể 可樂Danh từ · Tính từ

amusing

entertaining

(loanword) cola

吃chī
HSK 1Tần suất 142Bộ thủ 口Phồn thể 喫Động từ
chī

to eat; to consume

to eat at (a cafeteria etc)

to eradicate; to destroy

to absorb

to suffer (shock, injury, defeat etc)

chī

variant of 吃

Synonyms食用餐
味道wèi dao
HSK 4Tần suất 1,705Bộ thủ 口Danh từ

flavor; taste

(fig.) feeling (of ...); sense (of ...); hint (of ...)

(fig.) interest; delight

(dialect) smell; odor

咖啡kā fēi
HSK 2Tần suất 1,698Bộ thủ 口Danh từ

coffee (loanword)

Lượng từ: 杯
咸Xián
HSK 4Tần suất 7,379Bộ thủ 口Phồn thể 鹹Tính từ
Xián

surname Xian

xián

all

everyone

each

widespread

harmonious

xián

salted

salty

stingy

miserly

啤酒pí jiǔ
HSK 3Tần suất 2,622Bộ thủ 口Danh từ

beer (loanword)

Lượng từ: 杯、瓶、罐、桶、缸
喝hē
HSK 1Tần suất 428Bộ thủ 口Động từ
hē

to drink

variant of 嗬

hè

to shout

Synonyms饮
好吃hǎo chī
HSK 1Tần suất 2,484Bộ thủ 女Tính từ
hǎo chī

tasty

delicious

hào chī

to be fond of eating

to be gluttonous

小吃xiǎo chī
HSK 4Tần suất 10,263Bộ thủ 小Danh từ

snack

refreshments

Lượng từ: 家
巧克力qiǎo kè lì
HSK 4Tần suất 3,003Bộ thủ 工Danh từ

chocolate (loanword)

Lượng từ: 块
快餐kuài cān
HSK 4Tần suất 11,411Bộ thủ 忄Danh từ

fast food

snack

quick meal

早餐zǎo cān
HSK 4Tần suất 2,932Bộ thủ 日Danh từ

breakfast

Lượng từ: 份、顿、次
晚餐wǎn cān
HSK 4Tần suất 3,610Bộ thủ 日Danh từ

evening meal

dinner

Lượng từ: 份、顿、次
杯子bēi zi
HSK 1Tần suất 6,162Bộ thủ 木Danh từ

cup

glass

Lượng từ: 个、只
果汁guǒ zhī
HSK 4Tần suất 7,765Bộ thủ 木Danh từ

fruit juice

桃táo
HSK 5Tần suất 6,265Bộ thủ 木Danh từ

peach

梨lí
HSK 5Tần suất 7,831Bộ thủ 木Danh từ

pear

Lượng từ: 个
水Shuǐ
HSK 1Tần suất 335Bộ thủ 水Danh từ
Shuǐ

surname Shui

shuǐ

water

river

liquid

beverage

additional charges or income

(of clothes) classifier for number of washes

水果shuǐ guǒ
HSK 1Tần suất 3,271Bộ thủ 水Danh từ

fruit

Lượng từ: 个
汤Tāng
HSK 4Tần suất 2,237Bộ thủ 氵Phồn thể 湯Danh từ
Tāng

surname Tang

shāng

rushing current

tāng

soup

hot or boiling water

decoction of medicinal herbs

water in which sth has been boiled

油yóu
HSK 4Tần suất 1,290Bộ thủ 氵Danh từ

oil

fat

grease

petroleum

to apply tung oil, paint or varnish

oily

greasy

glib

cunning

渴kě
HSK 3Tần suất 9,442Bộ thủ 氵Tính từ · Động từ

thirsty

点心diǎn xin
HSK 5Tần suất 8,628Bộ thủ 灬Phồn thể 點心Danh từ

light refreshments

pastry

dim sum (in Cantonese cooking)

dessert

热rè
HSK 1Tần suất 938Bộ thủ 灬Phồn thể 熱Tính từ · Danh từ · Khác · Động từ · Phó từ

to warm up

to heat up

hot (of weather)

heat

fervent

Synonyms炎热酷热
牛奶niú nǎi
HSK 1Tần suất 2,986Bộ thủ 牛Danh từ

cow's milk

Lượng từ: 瓶、杯