山

Chi tiết bộ thủ

山·37 Từ vựng
山Shān
HSK 3Tần suất 1,030Bộ thủ 山Danh từ
Shān

surname Shan

shān

mountain; hill

(coll.) small bundle of straw for silkworms to spin cocoons on

山冈shān gāng
HSK 7Tần suất 79,223Bộ thủ 山Phồn thể 山岡Danh từ

mound

small hill

山区shān qū
HSK 5Tần suất 10,416Bộ thủ 山Phồn thể 山區Danh từ

mountain area

Lượng từ: 个
山坡shān pō
HSK 6Tần suất 13,550Bộ thủ 山Danh từ

hillside

山寨shān zhài
HSK 7Tần suất 20,616Bộ thủ 山Danh từ

fortified hill village

mountain stronghold (esp. of bandits)

(fig.) knockoff (goods)

counterfeit

imitation

山岭shān lǐng
HSK 7Tần suất 38,767Bộ thủ 山Phồn thể 山嶺Danh từ

mountain ridge

山峰shān fēng
HSK 6Tần suất 18,234Bộ thủ 山Danh từ

(mountain) peak

山川shān chuān
HSK 7Tần suất 27,081Bộ thủ 山Danh từ

mountains and rivers

landscape

山脉shān mài
HSK 7Tần suất 17,979Bộ thủ 山Phồn thể 山脈Danh từ

mountain range

Lượng từ: 条
山谷shān gǔ
HSK 7Tần suất 10,210Bộ thủ 山Danh từ

valley

ravine

山路shān lù
HSK 7Tần suất 15,264Bộ thủ 山Danh từ

mountain road

山顶shān dǐng
HSK 6Tần suất 9,938Bộ thủ 山Phồn thể 山頂Danh từ

hilltop

屹立yì lì
HSK 7Tần suất 21,479Bộ thủ 山Động từ

to tower

to stand straight (of person's bearing)

岁suì
HSK 1Tần suất 266Bộ thủ 山Phồn thể 嵗
suì

variant of 岁, year

years old

suì

classifier for years (of age)

year

year (of crop harvests)

岁数suì shu
HSK 6Tần suất 15,592Bộ thủ 山Phồn thể 歲數Danh từ

age (number of years old)

岁月suì yuè
HSK 6Tần suất 6,038Bộ thủ 山Phồn thể 歲月Danh từ

years

time

岂有此理qǐ yǒu cǐ lǐ
HSK 7Tần suất 46,100Bộ thủ 山Phồn thể 豈有此理

how can this be so? (idiom); preposterous

ridiculous

absurd

岔chà
HSK 7Tần suất 21,163Bộ thủ 山Động từ

fork in road

bifurcation

branch in road, river, mountain range etc

to branch off

to turn off

to diverge

to stray (from the path)

to change the subject

to interrupt

to stagger (times)

岗位gǎng wèi
HSK 6Tần suất 4,669Bộ thủ 山Phồn thể 崗位Danh từ

a post; a job

岛dǎo
HSK 6Tần suất 1,816Bộ thủ 山Phồn thể 㠀Danh từ
dǎo

variant of 岛

dǎo

island

岛屿dǎo yǔ
HSK 7Tần suất 13,216Bộ thủ 山Phồn thể 島嶼Danh từ

island

岩石yán shí
HSK 7Tần suất 7,234Bộ thủ 山Danh từ

rock

岳母yuè mǔ
HSK 7Tần suất 20,019Bộ thủ 山Danh từ

wife's mother, mother-in-law

岳父yuè fù
HSK 7Tần suất 15,555Bộ thủ 山Danh từ

wife's father, father-in-law

岸àn
HSK 6Tần suất 6,867Bộ thủ 山Phồn thể 㟁Danh từ
àn

variant of 岸

àn

bank; shore; beach; coast

岸上àn shàng
HSK 5Tần suất 18,516Bộ thủ 山Khác

ashore

on the riverbank

峡谷xiá gǔ
HSK 7Tần suất 10,789Bộ thủ 山Phồn thể 峽谷Danh từ

canyon

gill

ravine

峰会fēng huì
HSK 7Tần suất 11,462Bộ thủ 山Phồn thể 峰會Danh từ

summit meeting

峰回路转fēng huí lù zhuǎn
HSK 7Tần suất 36,686Bộ thủ 山Phồn thể 峰回路轉Động từ

the mountain road twists around each new peak (idiom)

(of a mountain road) twisting and turning

fig. an opportunity has come unexpectedly

things have taken a new turn

崇尚chóng shàng
HSK 7Tần suất 14,607Bộ thủ 山Động từ

to hold up (as an model)

to hold in esteem

to revere

to advocate